Ứng dụng sử dụng xấp xỉ Poisson hoặc phân phối nhị thức để tính xác suất chấp nhận lô (Pa) theo tiêu chuẩn ISO 2859-1.
| Loại Defect | Số chấp nhận (Ac) | Số lượng Defect |
|---|---|---|
| Minor | ||
| Major | ||
| Critical |
1. Xác suất chấp nhận lô (Pa):
Phân phối Poisson (xấp xỉ):
\[ P(x) = \frac{e^{-\lambda} \lambda^x}{x!} \]
\[ Pa = \sum_{x=0}^{Ac} P(x) \]
Phân phối nhị thức (chính xác):
\[ P(x) = \binom{n}{x} p^x (1-p)^{n-x} \]
\[ Pa = \sum_{x=0}^{Ac} P(x) \]
Trong đó:
Phân phối Poisson được sử dụng khi \( n \) lớn và \( p \) nhỏ (\( n \cdot p < 10 \)). Phân phối nhị thức được sử dụng để tính chính xác hơn.
2. Tỷ lệ lỗi tối đa cho đường cong OC (p_max):
\[ p = \frac{\text{số defect}}{n} \]
\[ p_{\text{max_estimate}} = \max(p_{\text{minor}}, p_{\text{major}}, p_{\text{critical}}) \]
\[ p_{\text{max}} = \min(p_{\text{max_estimate}} \cdot 3 \cdot 100, 100)\% \text{ hoặc giá trị do người dùng nhập} \]
3. Rủi ro nhà sản xuất (\( \alpha \)) và người tiêu dùng (\( \beta \)):
\[ \alpha = 1 - Pa(p = \text{AQL}) \]
\[ \beta = Pa(p = \text{LQ}) \]
LQ (Limiting Quality) thường là tỷ lệ lỗi mà xác suất chấp nhận thấp (ví dụ, 10%).